chán chê
Định nghĩa
- Tính từ / Trạng từ:
- Đến mức thỏa mãn hoàn toàn, không còn muốn thêm nữa: Diễn tả trạng thái đã được thỏa mãn, hưởng thụ một cái gì đó đến mức tối đa, thường là về mặt vật chất hoặc cảm giác.
- Trong một khoảng thời gian rất dài, đến mức mệt mỏi vì chờ đợi: Diễn tả sự chờ đợi kéo dài quá lâu, vượt quá mức kiên nhẫn thông thường.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa thỏa mãn:
- Bữa tiệc có rất nhiều món ngon, ai nấy đều được ăn chán chê.
- Nghỉ hè về quê, bọn trẻ được tắm sông chán chê.
Với nghĩa chờ đợi lâu:
- Tôi đứng đợi chán chê ngoài cổng mà vẫn không thấy anh ấy đâu.
- Khách hàng phàn nàn vì đã chờ xử lý hồ sơ chán chê mà chưa xong.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chán chê" thường đi kèm với các động từ chỉ sự hưởng thụ hoặc chịu đựng: Từ này thường được dùng sau động từ để nhấn mạnh mức độ. Nó mang sắc thái khẩu ngữ, dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật.
- Sau bao ngày vất vả, cuối cùng cũng được ngủ một giấc chán chê.
- Cô ấy đã nghe những lời chỉ trích ấy chán chê rồi.
Biến thể và từ gần giống
- Chán ngắt / Chán ngấy: Nhấn mạnh cảm giác chán đến tột độ, thường do lặp đi lặp lại quá nhiều, có thể đi với sự việc trừu tượng hơn (ví dụ: một câu chuyện, một món ăn).
- Câu chuyện đó nghe nhiều lần thành chán ngắt.
- Thỏa thích: Có nghĩa tương tự về sự thỏa mãn, nhưng "thỏa thích" thiên về cảm giác vui vẻ, hài lòng, ít mang sắc thái "quá đủ" như "chán chê".
- Trẻ con được vui chơi thỏa thích trong công viên.
Từ đồng nghĩa
- Thỏa thuê: (Thường dùng trong văn chương) Cũng có nghĩa là thỏa mãn, no nê.
- Đã đời: (Khẩu ngữ) Thỏa mãn đến mức như mong muốn.
- No nê: Chủ yếu dùng cho việc ăn uống đến mức no.
Từ trái nghĩa
- Chưa đã: Chưa thỏa mãn, chưa đủ.
- Hụt hẫng: Cảm giác thiếu thốn, không được như ý muốn.
Thành ngữ / Cụm từ cố định liên quan
- Ăn chán chê, mặc sướng tay: Thành ngữ miêu tả cuộc sống đầy đủ, sung túc, muốn ăn gì cũng được, muốn mặc gì cũng có.
- Nhờ làm ăn phát đạt, gia đình anh ấy giờ đây ăn chán chê, mặc sướng tay.